Cách sử dụng
- Nhập chiều rộng và chiều cao pixel hoặc chọn màn hình phổ biến.
- Nhập kích thước đường chéo theo inch.
- Đọc PPI, kích thước vật lý, tỷ lệ khung hình và khoảng cách điểm ảnh.
Giải thích tùy chọn
- PPI
- Pixel mỗi inch — đường chéo theo pixel chia cho đường chéo theo inch. Cao hơn thì sắc nét hơn.
- Khoảng cách điểm ảnh
- Khoảng cách giữa hai pixel lân cận, tính bằng milimét.
Màn hình phổ biến
| Màn hình | Độ phân giải | Cỡ | PPI | Rộng × cao |
|---|---|---|---|---|
| Màn hình 24 inch | 1920 × 1080 | 24 | 91,8 | 53,1 × 29,9 cm |
| 27 inch 1440p | 2560 × 1440 | 27 | 108,8 | 59,8 × 33,6 cm |
| 27 inch 4K | 3840 × 2160 | 27 | 163,2 | 59,8 × 33,6 cm |
| TV 55 inch 4K | 3840 × 2160 | 55 | 80,1 | 121,8 × 68,5 cm |
| iPhone 16 | 1179 × 2556 | 6,1 | 461,4 | 6,5 × 14,1 cm |
Câu hỏi thường gặp
PPI bao nhiêu là đủ sắc nét?
Tùy khoảng cách. Điện thoại cách mắt khoảng 30 cm thường không thấy pixel trên khoảng 300 PPI; màn hình cách 60–70 cm đẹp ở khoảng 110 PPI và rất sắc trên 160.
1440p hay 4K ở 27 inch?
1440p khoảng 109 PPI còn 4K khoảng 163 PPI. Chữ 4K sắc hơn nhưng cần scale hiển thị và sức mạnh đồ họa lớn hơn.
Kích thước màn hình có đo theo đường chéo không?
Có — kích thước quảng cáo là đường chéo vùng hiển thị, tính bằng inch.
Quyền riêng tư
Công cụ này chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Tệp và văn bản được xử lý ngay trên thiết bị và không bao giờ được tải lên máy chủ của chúng tôi.