Cách sử dụng
- Nhập lãi suất và đơn vị (% , ‰ trên một nghìn hoặc ‱ trên mười nghìn).
- Chọn lãi suất theo ngày, tháng hay năm, và năm có 365 hay 360 ngày.
- Đọc lãi suất đã đổi; nhập tiền gốc để xem lãi mỗi ngày, tháng và năm.
Giải thích tùy chọn
- Lãi suất năm (đơn)
- Lãi suất ngày × số ngày trong năm, hoặc lãi suất tháng × 12. Đây là cách hầu hết hợp đồng vay ghi lãi suất năm.
- Lãi suất ghép
- Số tiền một năm ghép lãi ngày hoặc tháng thực sự tạo ra. Luôn nhỉnh hơn lãi suất đơn.
- 360 hoặc 365 ngày
- Nhiều ngân hàng tính lãi trên năm 360 ngày; thẻ tín dụng và khoản vay tiêu dùng thường quy đổi lãi ngày theo 365 ngày, cho kết quả năm cao hơn.
Quy đổi thường gặp
| Lãi suất | Năm (đơn, 365 ngày) | Tháng | Ghép hằng ngày trong năm |
|---|---|---|---|
| 0,05% mỗi ngày | 18,25% | 1,52% | 20,02% |
| 0,02% mỗi ngày | 7,30% | 0,61% | 7,57% |
| 1% mỗi tháng | 12,00% | 1,00% | 12,75% |
| 2% mỗi tháng | 24,00% | 2,00% | 27,11% |
| 3,6% mỗi năm | 3,60% | 0,30% | 3,67% |
Câu hỏi thường gặp
Lãi suất ngày 0,05% tương đương bao nhiêu một năm?
18,25% với năm 365 ngày hoặc 18% với năm 360 ngày. Nếu ghép hằng ngày, một năm tăng lên khoảng 20,02%.
1% mỗi tháng là bao nhiêu mỗi năm?
12% theo lãi suất năm đơn, hoặc 12,68% nếu ghép lãi hằng tháng.
Vì sao lãi suất ghép cao hơn?
Khi ghép lãi, tiền lãi đã nhận cũng bắt đầu sinh lãi, nên sau một năm ghép ngày hoặc tháng sẽ cao hơn một chút so với lãi suất đơn.
Quyền riêng tư
Công cụ này chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Tệp và văn bản được xử lý ngay trên thiết bị và không bao giờ được tải lên máy chủ của chúng tôi.