Cách sử dụng
- Nhập số tiền vay, lãi suất năm và thời hạn theo năm.
- Chọn cách trả góp đều hoặc gốc đều, lãi giảm dần.
- Xem số tiền trả hằng tháng, tổng tiền lãi, tổng số tiền phải trả và phần so sánh hai cách.
- Mở lịch trả nợ theo năm hoặc theo tháng để xem mỗi lần trả tách ra bao nhiêu gốc và lãi.
Giải thích tùy chọn
- Trả góp đều
- Cách trả nợ vay cố định phổ biến nhất. Mỗi kỳ trả số tiền như nhau; những kỳ đầu chủ yếu là lãi, những kỳ sau chủ yếu là gốc.
- Gốc đều, lãi giảm dần
- Mỗi tháng trả cùng một phần gốc cộng lãi trên số dư còn lại, nên khoản trả ban đầu cao hơn và giảm dần mỗi tháng. Tổng tiền lãi thấp hơn.
- Lãi suất
- Lãi suất năm danh nghĩa. Lãi suất tháng dùng để tính bằng lãi suất năm chia cho 12, như cách tính vay mua nhà và vay tiêu dùng thông thường.
Ví dụ
| Khoản vay | Lãi suất | Thời hạn | Trả hằng tháng | Tổng tiền lãi |
|---|---|---|---|---|
| 300.000 | 6,5% | 30 năm | 1.896,20 | 382.633 |
| 1.000.000 | 4,9% | 30 năm | 5.307,27 | 910.616 |
Câu hỏi thường gặp
Số tiền trả có bao gồm thuế và bảo hiểm không?
Không. Chỉ gồm gốc và lãi. Thuế nhà đất, bảo hiểm nhà, bảo hiểm khoản vay và các loại phí khác được tính riêng.
Vì sao gốc đều lại rẻ hơn về tổng thể?
Bạn trả gốc nhanh hơn ngay từ đầu, nên lãi được tính trên số dư nhỏ hơn. Đổi lại là khoản trả những năm đầu cao hơn.
Lịch trả nợ chính xác đến đâu?
Số liệu được tính chính xác đến từng đồng, không làm tròn ở các bước trung gian. Ngân hàng của bạn có thể làm tròn từng kỳ trả và điều chỉnh ở kỳ cuối, nên chênh lệch vài đồng là bình thường.
Quyền riêng tư
Công cụ này chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Tệp và văn bản được xử lý ngay trên thiết bị và không bao giờ được tải lên máy chủ của chúng tôi.