Cách sử dụng
- Nhập số tiền ban đầu, lãi suất năm và số năm.
- Chọn kỳ ghép lãi.
- Thêm khoản góp định kỳ hằng tháng hoặc hằng năm, và chọn góp vào đầu kỳ hay cuối kỳ.
- Xem số dư cuối cùng, phần tiền lãi trong đó, và kiểm tra bảng theo năm.
Giải thích tùy chọn
- Kỳ ghép lãi
- Mức độ thường xuyên tiền lãi được cộng vào số dư. Ghép lãi càng thường xuyên thì lãi càng cao hơn một chút — 5% ghép lãi hằng tháng tương đương 5,12% mỗi năm.
- Đầu kỳ hoặc cuối kỳ
- Tiền góp vào đầu mỗi tháng được hưởng lãi của tháng đó; tiền góp vào cuối tháng thì không.
Ví dụ
| Ban đầu | Lãi suất | Số năm | Ghép lãi | Cuối cùng |
|---|---|---|---|---|
| 1.000 | 5% | 10 | Hằng năm | 1.628,89 |
| 1.000 | 5% | 10 | Hằng tháng | 1.647,01 |
Câu hỏi thường gặp
Lãi kép là gì?
Là tiền lãi tính trên cả số tiền gốc lẫn phần lãi đã được cộng vào. Qua thời gian dài, lãi kép khiến tốc độ tăng trưởng ngày càng nhanh.
Thời gian để tiền tăng gấp đôi được tính thế nào?
Tính chính xác bằng ln 2 chia cho ln(1 + lãi suất thực tế hằng năm). Quy tắc 72 (72 ÷ lãi suất) cho kết quả xấp xỉ khá sát.
Kết quả có tính thuế hay lạm phát không?
Không. Kết quả là trước thuế và theo giá trị tiền hiện tại. Lấy lãi suất trừ đi tỷ lệ lạm phát để ước tính lợi nhuận thực.
Quyền riêng tư
Công cụ này chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Tệp và văn bản được xử lý ngay trên thiết bị và không bao giờ được tải lên máy chủ của chúng tôi.