Cách sử dụng
- Nhập chiều dài cần đổi.
- Chọn đơn vị nguồn và đơn vị đích.
- Xem kết quả hoặc bảng tất cả đơn vị chiều dài.
Giải thích tùy chọn
- Inch và foot
- Được định nghĩa chính xác bằng 2,54 cm và 30,48 cm từ năm 1959.
- Hải lý
- Chính xác bằng 1.852 mét, dùng trong hàng hải và hàng không.
Ví dụ
| Chiều dài | Đổi sang |
|---|---|
| 10 cm | 3,937 in |
| 6 ft | 1,8288 m |
| 5 km | 3,107 dặm |
Câu hỏi thường gặp
Đổi chiều cao feet và inch sang xentimét thế nào?
Nhân số feet với 30,48 và số inch với 2,54 rồi cộng lại. 5 ft 9 in = 152,4 + 22,86 = 175,26 cm.
1 dặm bằng bao nhiêu kilômét?
Chính xác 1,609344 km. 1 kilômét khoảng 0,621 dặm.
Chi (市尺) của Trung Quốc có bằng foot không?
Không. Chi (市尺) bằng 1/3 mét, khoảng 33,3 cm, dài hơn foot (30,48 cm) một chút.
Quyền riêng tư
Công cụ này chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Tệp và văn bản được xử lý ngay trên thiết bị và không bao giờ được tải lên máy chủ của chúng tôi.