Cách sử dụng
- Nhập tốc độ.
- Chọn đơn vị nguồn và đơn vị đích.
- Đọc kết quả hoặc xem bảng gồm mọi đơn vị tốc độ bên dưới.
Giải thích tùy chọn
- km/h và m/s
- 1 m/s = 3,6 km/h; nhân m/s với 3,6 để đổi sang km/h.
- Knot
- 1 knot = 1 hải lý mỗi giờ = 1,852 km/h, thường dùng trên biển và trong hàng không.
Ví dụ
| Giá trị | Đổi sang |
|---|---|
| 100 km/h | 62,14 mph |
| 10 m/s | 36 km/h |
| 1 knot | 1,852 km/h |
Câu hỏi thường gặp
100 km/h bằng bao nhiêu mph?
Khoảng 62,14 mph; 60 mph tương đương khoảng 96,56 km/h.
10 m/s nhanh đến mức nào?
Bằng 36 km/h hoặc khoảng 22,4 mph.
Một knot nhanh đến mức nào?
Bằng 1,852 km/h hoặc khoảng 1,15 mph.
Quyền riêng tư
Công cụ này chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Tệp và văn bản được xử lý ngay trên thiết bị và không bao giờ được tải lên máy chủ của chúng tôi.