Cách sử dụng
- Chọn Chó hoặc Mèo.
- Nhập tuổi theo năm và tháng; với chó, chọn cỡ.
- Đọc tuổi người tương đương và mở Bảng tuổi để so sánh các cỡ.
Giải thích tùy chọn
- Chó
- Năm đầu ≈ 15 tuổi người, năm thứ hai thêm ≈ 9, sau đó 4–7 mỗi năm tùy cỡ (bảng thông dụng được AVMA dẫn).
- Mèo
- Theo AAHA/AAFP Feline Life Stage Guidelines — 1 năm ≈ 15, 2 năm ≈ 24, sau đó khoảng 4 mỗi năm.
Cách tính số tuổi người
Với chó, năm đầu tiên được tính là 15 tuổi người (tính theo tỷ lệ cho phần năm lẻ) và năm thứ hai cộng thêm 9, nên chó 2 tuổi là 24 với mọi kích cỡ. Sau đó, mỗi năm cộng thêm một lượng phụ thuộc vào kích cỡ bạn chọn:
| Kích cỡ | Mỗi năm từ 3 đến 5 | Mỗi năm từ 6 |
|---|---|---|
| Nhỏ (≤ 9 kg) | 4 | 4 |
| Trung bình (10–23 kg) | 4 | 5 |
| Lớn (23–41 kg) | 4 | 5,5 |
| Khổng lồ (trên 41 kg) | 4,5 | 7 |
Mèo theo cùng mốc 15 và 24 trong hai năm đầu rồi cộng 4 mỗi năm. Kết quả được làm tròn thành số nguyên, và số tháng được tính là phần lẻ của một năm. Một chú chó cỡ trung bình 10 tuổi là 24 + 4 × 3 + 5 × 5 = 61.
Công thức methyl hóa DNA, 16 × ln(tuổi) + 31, chỉ được hiển thị cho chó từ 1 tuổi trở lên. Đặt cạnh nhau:
| Tuổi | Nhỏ | Trung bình | Lớn | Khổng lồ | Mèo | Công thức DNA (chó) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 28 | 28 | 28 | 29 | 28 | 49 |
| 5 | 36 | 36 | 36 | 38 | 36 | 57 |
| 8 | 48 | 51 | 53 | 59 | 48 | 64 |
| 10 | 56 | 61 | 64 | 73 | 56 | 68 |
| 12 | 64 | 71 | 75 | 87 | 64 | 71 |
Câu hỏi thường gặp
Chẳng phải chỉ cần nhân 7 sao?
Không. Chó và mèo trưởng thành rất nhanh trong năm đầu rồi già chậm hơn, với tốc độ khác nhau tùy cỡ.
Công thức metyl hóa DNA là gì?
Các nhà nghiên cứu UC San Diego năm 2020 đề xuất 16 × ln(tuổi) + 31 dựa trên metyl hóa DNA ở chó Labrador. Kết quả khác với bảng thông thường.
Độ chính xác đến đâu?
Đây chỉ là ước tính gần đúng. Về sức khỏe thú cưng, hãy hỏi bác sĩ thú y.
Quyền riêng tư
Công cụ này chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Tệp và văn bản được xử lý ngay trên thiết bị và không bao giờ được tải lên máy chủ của chúng tôi.