Cách sử dụng
- Nhập áp suất.
- Chọn đơn vị đầu vào và đơn vị muốn đổi sang.
- Đọc kết quả hoặc xem bảng gồm mọi đơn vị áp suất bên dưới.
Giải thích tùy chọn
- bar và kPa
- 1 bar = 100 kPa = 0,1 MPa; áp suất lốp ở châu Âu thường dùng bar.
- psi
- 1 psi ≈ 6,895 kPa và 1 bar ≈ 14,5 psi; áp suất lốp ở Hoa Kỳ dùng psi.
Ví dụ
| Giá trị | Quy đổi thành |
|---|---|
| 1 bar | 14,5 psi / 100 kPa |
| 32 psi | 2,21 bar |
| 1 atm | 101,325 kPa |
Câu hỏi thường gặp
32 psi bằng bao nhiêu bar?
Khoảng 2,21 bar.
2,5 bar bằng bao nhiêu psi?
Khoảng 36,3 psi, hoặc 250 kPa.
120 mmHg bằng bao nhiêu kPa?
Khoảng 16,0 kPa. Một atmosphere chuẩn là 101,325 kPa = 760 mmHg.
Quyền riêng tư
Công cụ này chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Tệp và văn bản được xử lý ngay trên thiết bị và không bao giờ được tải lên máy chủ của chúng tôi.