Chuyển đến nội dung
ToolMug

Đổi đơn vị khối lượng

Đổi cân nặng cơ thể, khối lượng bưu phẩm hay lượng nguyên liệu nấu ăn giữa hệ mét và hệ Anh-Mỹ — kilôgam sang pound, ounce sang gam, stone sang kilôgam và nhiều đơn vị khác.

Chạy trong trình duyệt — không có dữ liệu nào bạn nhập bị tải lên

2,204622622

1 Kilôgam =

  • Miligam1.000.000
  • Gam1.000
  • Tấn0,001
  • Ounce35,27396195
  • Pound2,204622622
  • Stone0,1574730444
  • Tấn Mỹ0,0011023113
  • Tấn Anh0,0009842065
  • Cân Trung Quốc (市斤)2
  • Lạng Trung Quốc (两)20
  • Carat5.000

Cách sử dụng

  1. Nhập khối lượng cần đổi.
  2. Chọn đơn vị nguồn và đơn vị đích.
  3. Xem kết quả hoặc bảng tất cả đơn vị khối lượng.

Giải thích tùy chọn

Pound
Chính xác bằng 0,45359237 kg. Một kilôgam bằng khoảng 2,2046 pound.
Stone
Bằng 14 pound (6,35 kg), thường dùng để nói cân nặng cơ thể ở Anh và Ireland.

Ví dụ

Khối lượng Đổi sang
70 kg 154,32 lb
8 oz 226,8 g
11 st 69,85 kg

Câu hỏi thường gặp

Đổi nhanh kg sang lbs thế nào?

Nhân với 2,2 để có ước lượng gần đúng. 70 kg × 2,2 ≈ 154 lb (chính xác là 154,32 lb).

Tấn Mỹ (US ton) và tấn (tonne) khác nhau thế nào?

Tấn Mỹ (short ton) bằng 2.000 lb hay 907,18 kg. Tấn hệ mét (metric tonne) bằng 1.000 kg. Tấn Anh (long ton) bằng 2.240 lb hay 1.016 kg.

Một jin bằng bao nhiêu?

Một jin (斤) bằng 500 gam, nên 2 jin bằng 1 kg. Một lạng (两) bằng 50 gam.

Quyền riêng tư

Công cụ này chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Tệp và văn bản được xử lý ngay trên thiết bị và không bao giờ được tải lên máy chủ của chúng tôi.

Công cụ liên quan