Cách sử dụng
- Nhập lượng và chọn đơn vị cần đổi từ và sang.
- Chọn nguyên liệu khi đổi giữa thể tích và khối lượng.
- Bảng bên dưới liệt kê 1 cup, ½ cup, 1 muỗng canh và các lượng đong thông dụng khác theo gam.
Giải thích tùy chọn
- Cup và muỗng
- Cup Mỹ 236,6 ml, cup hệ mét 250 ml; muỗng canh Mỹ 14,8 ml và muỗng cà phê 4,9 ml; muỗng canh hệ mét 15 ml và muỗng cà phê 5 ml.
- Khối lượng nguyên liệu
- Số gam mỗi cup lấy từ USDA FoodData Central — ví dụ bột mì đa dụng khoảng 125 g, đường cát 200 g, bơ 227 g.
Cách chuyển đổi hoạt động
Các đơn vị thể tích được chuyển đổi qua mililít. Với một nguyên liệu, số gam trên mỗi cup Mỹ (236,588 ml) cho ra khối lượng riêng, và công cụ dùng nó để chuyển đổi giữa thể tích và khối lượng:
grams = millilitres ÷ 236.588 × grams per US cup
Ví dụ: 1½ cup Mỹ bột mì đa dụng là 1,5 × 125 = 187,5 g; 2 muỗng canh Mỹ bơ là 2 × 14,787 ml ÷ 236,588 × 227 = 28,4 g; 250 g đường là 1,25 cup Mỹ.
Dung tích các loại cup
| Đơn vị | Mililít |
|---|---|
| Cup Mỹ | 236,59 |
| Cup hệ mét | 250 |
| Cup Anh (imperial) | 284,13 |
| Cup Nhật | 200 |
| Pint Mỹ | 473,18 |
| Pint Anh (imperial) | 568,26 |
Hãy kiểm tra công thức của bạn dùng loại cup nào trước khi chuyển đổi, vì chênh lệch giữa cup Nhật và cup Anh là hơn 40%.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao các trang khác cho số khác?
Cách xúc bột vào cup có thể làm khối lượng chênh hơn 10%, và một số trang giả định bột đã rây hoặc nén chặt. Hãy dùng cân khi làm bánh cần chính xác.
Công thức của tôi là của Úc hoặc Anh.
Các công thức mới ở đó thường dùng cup hệ mét 250 ml, và muỗng canh Úc là 20 ml — hãy chọn các đơn vị đó.
Nguyên liệu của tôi không có trong danh sách.
Hãy đổi theo thể tích, hoặc chọn nguyên liệu tương tự; ví dụ bột làm bánh bông lan gần giống bột mì đa dụng.
Quyền riêng tư
Công cụ này chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Tệp và văn bản được xử lý ngay trên thiết bị và không bao giờ được tải lên máy chủ của chúng tôi.