Cách sử dụng
- Chọn bộ tham chiếu, giới tính của trẻ và đơn vị (cm và kg, hoặc inch và pound).
- Tìm tuổi của trẻ và so sánh chiều cao, cân nặng với cột P3, P50 và P97.
- Muốn có bách phân vị chính xác, nhập số đo vào máy tính bách phân vị tăng trưởng.
Giải thích tùy chọn
- P50 (trung vị)
- Một nửa số trẻ cùng tuổi và giới tính cao hoặc nặng hơn, một nửa thấp hoặc nhẹ hơn.
- P3 và P97
- Hai mép dưới và trên của khoảng thường gặp. Nếu nằm ngoài, hãy trao đổi với bác sĩ nhi khoa.
- Bước tuổi
- Mỗi 3 tháng đến 2 tuổi, mỗi 6 tháng đến 7 tuổi, sau đó mỗi năm. Ước tính tuổi ở giữa từ hai dòng gần nhất.
Chiều cao và cân nặng trung vị (CDC)
| Tuổi | Chiều cao bé trai | Chiều cao bé gái | Cân nặng bé trai | Cân nặng bé gái |
|---|---|---|---|---|
| 1 tuổi | 75,5 cm | 73,8 cm | 10,3 kg | 9,5 kg |
| 3 tuổi | 95,0 cm | 93,9 cm | 14,3 kg | 13,9 kg |
| 6 tuổi | 115,4 cm | 114,7 cm | 20,7 kg | 20,2 kg |
| 10 tuổi | 138,6 cm | 138,0 cm | 31,9 kg | 32,9 kg |
| 15 tuổi | 169,9 cm | 161,9 cm | 56,3 kg | 52,0 kg |
| 18 tuổi | 176,2 cm | 163,1 cm | 67,2 kg | 56,2 kg |
Câu hỏi thường gặp
Vì sao bảng thay đổi ở tuổi 2?
Dưới 2 tuổi, trẻ được đo khi nằm (chiều dài); từ 2 tuổi đo khi đứng (chiều cao). Chiều cao đứng thấp hơn một chút nên biểu đồ nối tại mốc 2 tuổi.
Nên dùng bộ tham chiếu nào?
Hầu hết các nước dùng biểu đồ WHO — Chuẩn tăng trưởng trẻ em của WHO đến 5 tuổi và Tham chiếu tăng trưởng WHO từ 5 đến 19 tuổi (cân nặng chỉ đến 10 tuổi). Ở Hoa Kỳ, CDC khuyến nghị dùng biểu đồ WHO cho trẻ dưới 2 tuổi và biểu đồ CDC từ 2 đến 20 tuổi. Tiêu chuẩn Trung Quốc dựa trên trẻ Trung Quốc và chỉ có cân nặng dưới 7 tuổi.
Con tôi nằm giữa P3 và P50. Có cần lo không?
Không — đó vẫn là khoảng thường gặp. Hãy theo dõi tăng trưởng theo thời gian; đường cong ổn định quan trọng hơn một con số đơn lẻ.
Quyền riêng tư
Công cụ này chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Tệp và văn bản được xử lý ngay trên thiết bị và không bao giờ được tải lên máy chủ của chúng tôi.