Cách sử dụng
- Chọn hoạt động và cường độ.
- Nhập cân nặng và thời lượng tính bằng phút.
- Xem calo tiêu hao; các hoạt động khác trong cùng thời gian được liệt kê bên dưới.
Giải thích tùy chọn
- Công thức
- kcal = MET × cân nặng (kg) × số giờ. Một MET xấp xỉ 1 kcal mỗi kg mỗi giờ khi nghỉ.
- Dữ liệu
- Giá trị MET lấy từ 2024 Adult Compendium of Physical Activities (Herrmann et al., J Sport Health Sci 2024), có hiển thị mã của từng hoạt động.
Một ví dụ minh họa
Công cụ nhân giá trị MET của hoạt động với cân nặng của bạn tính bằng kilôgam và thời gian tính bằng giờ. Với một người nặng 70 kg thực hiện hoạt động có mức 8 MET trong 30 phút:
total = 8 × 70 × 0.5 = 280 kcal
above resting = (8 − 1) × 70 × 0.5 = 245 kcal
Con số thứ hai trừ đi 1 MET mà bạn vẫn tiêu hao khi ngồi yên. Đó là năng lượng tăng thêm do tập luyện. Vì công thức tuyến tính, tăng gấp đôi thời gian hoặc cân nặng thì kết quả cũng gấp đôi, và hoạt động có MET gấp đôi sẽ đốt gấp đôi. Kết quả là ước tính cho người trung bình; mức tiêu hao năng lượng của từng người có thể khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao đồng hồ thể thao của tôi hiện số khác?
Đồng hồ có thêm dữ liệu nhịp tim. Thể lực, kỹ thuật và địa hình đều làm thay đổi con số thực, nên cả hai đều chỉ là ước tính.
"So với lúc nghỉ" nghĩa là gì?
Tổng này gồm cả năng lượng bạn sẽ đốt khi ngồi yên (1 MET). Phần tăng thêm mới là phần quan trọng để giảm cân.
Tập bao nhiêu thì đốt được một kilôgam mỡ?
Ước tính phổ biến là khoảng 7.700 kcal, nhưng cơ thể sẽ bù trừ và chế độ ăn cũng quan trọng không kém.
Quyền riêng tư
Công cụ này chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Tệp và văn bản được xử lý ngay trên thiết bị và không bao giờ được tải lên máy chủ của chúng tôi.