Cách sử dụng
- Nhập tuổi.
- Tùy chọn nhập nhịp tim lúc nghỉ, đo trong một phút sau khi thức dậy.
- Chọn công thức nhịp tim tối đa và đọc năm vùng.
Giải thích tùy chọn
- Nhịp tim tối đa
- Ước tính theo 220 − tuổi hoặc 208 − 0,7 × tuổi (Tanaka), thường chính xác hơn ở người lớn tuổi. Giá trị từng người có thể lệch ±10 nhịp/phút.
- Dự trữ nhịp tim
- Mục tiêu = lúc nghỉ + (tối đa − lúc nghỉ) × cường độ. Cách này tính đến thể lực nên người khỏe hơn có mục tiêu cao hơn ở cùng cường độ.
- Các vùng
- Vùng 1 là 50–60% tối đa, mỗi vùng tăng 10%, vùng 5 là 90–100%.
Vùng ở tuổi 35
| Vùng | Mục đích | 220 − tuổi (tối đa 185) | Lúc nghỉ 60 (Karvonen) |
|---|---|---|---|
| 1 | Hồi phục | 93–111 | 123–135 |
| 2 | Sức bền | 111–130 | 135–148 |
| 3 | Hiếu khí | 130–148 | 148–160 |
| 4 | Ngưỡng | 148–167 | 160–173 |
| 5 | Tối đa | 167–185 | 173–185 |
Câu hỏi thường gặp
Vùng nào đốt nhiều mỡ nhất?
Vùng 2 (60–70%) dùng tỷ lệ mỡ cao nhất và phù hợp buổi tập dài, dù cường độ cao hơn đốt nhiều calo hơn về tổng thể.
Chạy ở vùng 4 và 5 có bình thường không?
Có, khi đua và tập interval. Phần lớn buổi chạy nhẹ nằm ở vùng 2–3; thường xuyên ở vùng 4 có thể nghĩa là tốc độ quá nhanh.
Các vùng có áp dụng khi tôi dùng thuốc tim không?
Không nên tự áp dụng. Thuốc chẹn beta và thuốc tương tự làm giảm nhịp tim. Nếu có bệnh tim, hãy theo hướng dẫn của bác sĩ.
Quyền riêng tư
Công cụ này chạy hoàn toàn trong trình duyệt của bạn. Tệp và văn bản được xử lý ngay trên thiết bị và không bao giờ được tải lên máy chủ của chúng tôi.